Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
Headword Results "chuyên ngành" (1)
chuyên ngành

English
Nspecialty
học về chuyên ngành hoá học
major in chemistry
Related Words "chuyên ngành" (0)
No related words found.
Phrases "chuyên ngành" (2)
học về chuyên ngành hoá học
major in chemistry
Trong sách có nhiều lời / thuật ngữ chuyên ngành.
The book has many technical terms.
